字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璎

璎

Pinyin

yīnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰王婴

Thứ tự nét

Nghĩa

璎 ying 部首 王 部首笔画 04 总笔画 15 璎

(1)

瓔

yīng

(2)

(形声。从玉,婴声。本义似玉的美石) 同本义 [jade-like stone]

璎,璎琅,石似玉也。--《玉篇》

璎,璎珞。--《广韵》

即解颈众宝珠璎珞,价直百千两金而以与之。--《妙法莲华经普门品》

(3)

又如璎珠(玉珠。用作饰物);璎玑(珠玑。形容珍贵)

璎珞

yīngluò

[jade-like stone] 古代用珠玉串成的装饰品,多用为颈饰

将那珠宝晶莹、黄金灿烂的璎珞摘出来。--《红楼梦》

璎

(瓔)

yīng ㄧㄥˉ

〔~珞〕古代一种用珠玉穿成串、戴在颈项上的装饰品。

郑码cllz,u748e,gbke8ac

笔画数15,部首王,笔顺编号112125342534531

Từ liên quan

香璎璎玑璎珞璎珞藤璎珠珠璎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閍鷇媖蝧蘡杙畂磓韹衝鷪軈

English

a necklace made of precious stones