字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琬琰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琬琰
琬琰
Nghĩa
1.琬圭﹑琰圭。 2.为碑石之美称。 3.泛指美玉。 4.比喻品德或文词之美。 5.玉液。
Chữ Hán chứa trong
琬
琰