字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琰

琰

Pinyin

yǎn

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王炎

Thứ tự nét

Nghĩa

琰 yan 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琰

yǎn

(形声。从玉,炎声。本义美玉名) 同本义 [name of a beautiful jade]

琰

yǎn ㄧㄢˇ

美玉。

〔~圭〕上端尖的圭。

〔~~〕有光泽的样子,如黛玄眉之~~”。

郑码cuuo,u7430,gbke7fc

笔画数12,部首王,笔顺编号112143344334

Từ liên quan

怀琰璧琰琬琰琰圭琰琬琰琰琰琰瑶琰贞琰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巑躽黭黤乵抸阭齞蝘酀喭曮

English

gemstone fire; scintillation