字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑶琰
瑶琰
Nghĩa
1.本指美玉,亦指美玉的色泽。
Chữ Hán chứa trong
瑶
琰