字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑙鲁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑙鲁
瑙鲁
Nghĩa
大洋洲岛国。位于太平洋中西部赤道南侧。面积22平方千米,是世界上最小的岛国。人口106万(1994年)。行政管理中心为亚伦。珊瑚岛。热带雨林气候。磷酸盐工业为经济命脉,是世界磷酸盐主要产区之一。
Chữ Hán chứa trong
瑙
鲁