字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑙

瑙

Pinyin

nǎo

Bộ thủ

王

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰王⿱巛囟

Thứ tự nét

Nghĩa

瑙 nao 部首 王 部首笔画 04 总笔画 13 瑙

nǎo

(形声。从玉,卍(nǎo)声。双音词玛瑙”) --见玛瑙”(mǎnǎo)

瑙

nǎo ㄋㄠˇ

〔玛~〕见玛”。

郑码czno,u7459,gbke8a7

笔画数13,部首王,笔顺编号1121555325341

Từ liên quan

缠丝玛瑙马瑙玛瑙码瑙龙瑙瑙鲁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垴恼悩脑脳嫐磟惱腦

English

agate, cornelian