字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垴

垴

Pinyin

nǎo

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土⿱亠凶

Thứ tự nét

Nghĩa

垴 nao 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垴

(1)

堖

nǎo

(2)

[方]∶小山头 [little hilltop]。如削垴填沟--多用于地名。如坛唐垴(在河北省),高虎垴(在江西省)

垴

(堖)

nǎo ㄋㄠˇ

古同脑”。

郑码bsoz,u57b4,gbkdbf1

笔画数9,部首土,笔顺编号121413452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恼悩脑脳嫐瑙磟惱腦

English

small hillock, used in place names