字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓜瓞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜瓞
瓜瓞
Nghĩa
1.喻子孙蕃衍﹐相继不绝。 2.喻亲族。
Chữ Hán chứa trong
瓜
瓞