字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瓞

瓞

Pinyin

dié

Bộ thủ

瓜

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺瓜失

Thứ tự nét

Nghĩa

瓞 die 部首 瓜 部首笔画 05 总笔画 10 瓞

dié

(形声。从瓜,失声。本义小瓜)同本义 [small melon,gourd,etc.]

麻麦幪幪,瓜瓞唪唪。--《诗·大雅·生民》

绵绵瓜瓞。--《诗·大雅·绵》。孔颖达疏瓜之族类本有二种,大者曰瓜,小者曰瓞。

瓞

dié ㄉㄧㄝˊ

小瓜。

郑码psmo,u74de,gbkf0ac

笔画数10,部首瓜,笔顺编号3354431134

Từ liên quan

瓜瓞绵瓞绵绵瓜瓞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
瓜瓝㼌瓠瓢瓣瓤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踠鐡鮙挃苵迭垤恎绖胅戜谍

English

young melon