字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绵绵瓜瓞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绵绵瓜瓞
绵绵瓜瓞
Nghĩa
1.亦作"绵绵瓜瓞"。 2.《诗.大雅.绵》"绵绵瓜瓞,民之初生。"毛传"绵绵,不絶貌。瓜,绍也。瓞,瓝也。"后因以"绵绵瓜瓞"喻子孙绵延不绝。
Chữ Hán chứa trong
绵
瓜
瓞