字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓮里醯鸡
瓮里醯鸡
Nghĩa
1.酒瓮中生的一种小虫。《庄子.田子方》"孔子出﹐以告颜回曰'丘之于道也﹐其犹醯鸡与!微夫子之发吾覆也﹐吾不知天地之大全也。'"郭象注"醯鸡者瓮中之蠛蠓。"后以"瓮里醯鸡"喻见识浅陋的人。
Chữ Hán chứa trong
瓮
里
醯
鸡