字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醯

醯

Pinyin

xī

Bộ thủ

酉

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰酉⿱㐬皿

Thứ tự nét

Nghĩa

醯 xi 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 19 醯

xī

(1)

用于保存蔬菜、水果、鱼蛋、牡蛎的净醋或加香料的醋 [pickles]

和用醯。--《礼记》

(2)

又如醯醋(酸醋);醯酱(醋和酱。亦指酱醋拌和的调料)

(3)

酒 [wine]。如醯醢(酒和肉酱);醯壶(酒壶)

醯

xī ㄒㄧˉ

(1)

醋。

(2)

酰的旧称。

郑码fdnl,u91af,gbkf5b5

笔画数19,部首酉,笔顺编号1253511415432525221

Từ liên quan

醇醯食醯醯醋醯醢醯壶醯鸡醯鸡瓮醯酱醯梅醯瓮瓮里醯鸡盐醯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

vinegar, acid; to pickle