字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醯酱
醯酱
Nghĩa
1.亦作"?酱"。 2.醋和酱。亦指酱醋拌和的调料。
Chữ Hán chứa trong
醯
酱