字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醯鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醯鸡
醯鸡
Nghĩa
1.亦作"?鸡"。 2.即蠛蠓。古人以为是酒醋上的白霉变成。
Chữ Hán chứa trong
醯
鸡