字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醯鸡瓮
醯鸡瓮
Nghĩa
1.比喻狭小的天地。
Chữ Hán chứa trong
醯
鸡
瓮