字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
畎浍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畎浍
畎浍
Nghĩa
1.亦作"甽浍"。 2.田间水沟。泛指溪流﹑沟渠。 3.疏浚。 4.喻平庸。
Chữ Hán chứa trong
畎
浍