字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畎

畎

Pinyin

quǎn

Bộ thủ

田

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰田犬

Thứ tự nét

Nghĩa

畎 quan 部首 田 部首笔画 05 总笔画 09 畎

quǎn

(1)

(象形。从田,犬声。本义田间水沟)

(2)

同本义 [field ditch]

畎,水小流也。象形。古文从田,川声。篆文从田,犬声。--《说文》

居于畎亩之中。--《庄子·让王》

(3)

又如畎田(在田中开小水沟);畎遂(田中小水沟);畎浍(田间水沟);畎渎(田间沟渠);畎陇(田间垄沟)

(4)

田野[field]。又如畎壑(田野);畎畮(田地;田野)

畎

quǎn

〈动〉

疏通 [dredge]

畎引江海以灌田。--顾炎武《天下郡国利病书》

畎亩

quǎnmǔ

[field] 田地,田间,田野

舜发于畎亩之中。--《孟子·告子下》

畎

quǎn ㄑㄩㄢˇ

田地中间的沟~渎。~亩(田间,田地)。

郑码kigs,u754e,gbkeeb0

笔画数9,部首田,笔顺编号251211344

Từ liên quan

疆畎浍畎畦畎畎渎畎谷畎壑畎浍畎疆畎陇畎垄畎亩畎畆畎畒畎畮畎戎畎遂畎田畎夷阴畎羽畎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
烇绻虇犬綣龹

English

a drain between fields, irrigation; to flow