字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羽畎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽畎
羽畎
Nghĩa
1.亦作"羽x"。 2.羽山之谷。以产翟着称。
Chữ Hán chứa trong
羽
畎