字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绻

绻

Pinyin

quǎn

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟卷

Thứ tự nét

Nghĩa

绻 quan 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绻

(1)

緅

quǎn

(2)

(形声。从糸,卷声。古作卷”。本义屈曲)

(3)

同本义 [crook]。如绻领(翻领)

(4)

收缩 [contract]

兵横行天下而无所绻,威服四方而无所诎。--《淮南子》

(5)

缱绻。相结牢固,不离散。引申作眷恋 [think fondly of]。如绻怀(想念);绻结(缱绻。情意缠绵);绻缱(缱绻。感情深切,难舍难分);绻恋(眷恋。爱恋不舍)

绻

(緅)

quǎn ㄑㄩㄢˇ

弯曲,屈~领。

〔缱~〕见缱”。

郑码zuyy,u7efb,gbke7b9

笔画数11,部首纟,笔顺编号55143113455

Từ liên quan

缠绵缱绻连绻缱绻缱绻司绻结绻恋绻领绻慕绻缱绻绻绻绻善绻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畎烇虇犬綣龹

English

attached, inseparable, in love