字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绻领
绻领
Nghĩa
1.犹今之翻领。将皮衣反褶以为领。
Chữ Hán chứa trong
绻
领