字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
疆畎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疆畎
疆畎
Nghĩa
1.亦作"疆甽"。 2.指田地,垄亩沟渠。
Chữ Hán chứa trong
疆
畎