字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畚斗
畚斗
Nghĩa
〈方〉簸箕(专用于撮、簸粮食)。
Chữ Hán chứa trong
畚
斗