字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畚

畚

Pinyin

běn

Bộ thủ

田

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⿱厶大田

Thứ tự nét

Nghĩa

畚 ben 部首 田 部首笔画 05 总笔画 10 畚

běn

(1)

(形声。从田,弁(biàn)声。本义用蒲草或竹篾编织的盛物器具)撮土器 [basket for earth,etc.;bamboo (or wicker) scoop]

叩石垦壤,箕畚运于渤海之尾。--《列子·汤问》

(2)

又如畚斗(畚箕。即簸箕);畚筑(盛土和捣土的工具)

畚

běn

[方]∶用畚箕之类装东西 [scoop up with a dustpan]。如畚泥土

畚箕

běnjī

(1)

[dustpan]∶一种铲状盘,通常有一短把,用以收运从地板上扫除的垃圾

(2)

[basket for earth,etc.]∶运土工具,用草绳或竹篾编成

畚

běn ㄅㄣˇ

〔~箕〕用木、竹、铁片做成的撮垃圾、粮食等的器具。

郑码zsgk,u755a,gbkdbce

笔画数10,部首田,笔顺编号5413425121

Từ liên quan

畚臿畚插畚锸畚斗畚箕畚挶畚梮畚局畚輂畚土畚斸畚筑货畚卖畚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妋本苯楍翉

English

hamper, straw basket