字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
疏逖
疏逖
Nghĩa
1.亦作"?逖"。亦作"痚逖"。亦作"踈逖"。 2.指荒远之地。 3.指荒远地方的人。 4.疏远﹐闲散。
Chữ Hán chứa trong
疏
逖