字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逖

逖

Pinyin

tì

Bộ thủ

辶

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺辶狄

Thứ tự nét

Nghĩa

逖 ti 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 10 逖

(1)

遬

tì

〈形〉

(2)

远,不近 [distant]。

(3)

如逖闻(逖听。在远处听到。表示恭敬);逖远(遥远);逖慕(仰慕,仰望思慕。表示恭敬)

逖

tì

〈动〉

(1)

使之远离 [keep away from]

我则致天之罚,离逖尔土。--《书·多方》

(2)

通剔”。治 [manage]

敬服王命,以绥四国,纠逖王慝。--《左传》

逖

tì ㄊㄧ╝

远~矣!西土之人”。

郑码wquo,u9016,gbke5d1

笔画数10,部首辶,笔顺编号3534334454

Từ liên quan

离逖迥逖纠逖亲逖泰逖疏逖逖成逖慕逖听逖听遐视逖闻逖远遐逖悠逖祖逖北伐祖逖鞭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藄戻屉剃洟倜悌涕悐惕掦惖

English

distant, far; to keep at a distance