字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠逖
纠逖
Nghĩa
1.亦作"糺逖"。亦作"纠剔"。 2.督察惩治。 3.督责纠正。
Chữ Hán chứa trong
纠
逖