字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逖慕
逖慕
Nghĩa
1.仰慕,仰望思慕。表示恭敬。
Chữ Hán chứa trong
逖
慕