字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离逖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离逖
离逖
Nghĩa
1.亦作"离遬"。 2.远远离开﹔使远去。 3.疏远。
Chữ Hán chứa trong
离
逖