字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逖听遐视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逖听遐视
逖听遐视
Nghĩa
1.谓视听范围很远很广。
Chữ Hán chứa trong
逖
听
遐
视