字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逖成
逖成
Nghĩa
1.曼声。特指淫荡之声。
Chữ Hán chứa trong
逖
成