字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痉挛
痉挛
Nghĩa
1.肌肉突然紧张﹐不自主地抽搐的症状。 2.犹颤动。
Chữ Hán chứa trong
痉
挛