字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痉

痉

Pinyin

jìnɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒?

Thứ tự nét

Nghĩa

痉 jing 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 痉

(1)

痙

jìng

(2)

风强病。也称痉挛” [convulsion]

痉,彊急也。--《说文》

(3)

又如痉风(痉挛,风病);痉病(风强病,痉挛)

痉挛

jìngluán

[jerk] 由于反射作用而引起的无意识的抽搐性肌肉运动;指外界刺激产生的痉挛

痉笑

jìngxiào

[risus sardonicus] 由于面肌痉挛而引起的以扬眉、咧嘴为特征的一种面部表情;指破伤风的痉笑

痉

(痙)

jìng ㄐㄧㄥ╝

〔~挛〕肌肉收缩,手脚抽搐的现象。俗称抽筋”。

郑码txbi,u75c9,gbkbeb7

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134154121

Từ liên quan

痉病痉风痉挛痫痉镇痉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妌浄胫竞逕婙婧梷竟敬傹靖

English

convulsions, fits