字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镇痉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镇痉
镇痉
Nghĩa
1.医学上指用药物解除痉挛﹑震颤﹑角弓反张等症状。药剂中有镇痉剂﹐如阿托品。
Chữ Hán chứa trong
镇
痉