字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痔漏
痔漏
Nghĩa
1.肛瘘的通称。 2.借指财政等方面的漏洞。
Chữ Hán chứa trong
痔
漏
痔漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台