字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痔

痔

Pinyin

zhì

Bộ thủ

疒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸疒寺

Thứ tự nét

Nghĩa

痔 zhi 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 11 痔

naevus;tache;piles;

痔

zhì

(1)

痔疮 [hemorrhoid]

痔,后病也。从疒,寺声。--《说文》

肠澼为痔。--《素问·生气通天论》

与人有痔病者。--《庄子·人间世》

又疥且痔。--宋玉《登徒子好色赋》

子岂治其痔邪,何得车之多也?--《庄子·列御寇》

(2)

又如痔疾(痔疮);痔病(痔疮)

痔疮

zhìchuāng

[hemorrhoid] 医学名词。直肠的最后一寸叫做肛管,其粘膜排列成许多垂直的皱折,每一皱折内含有一条动脉及一条静脉,慢性便秘时,这类痔静脉管受压迫而曲张,遂使肛门部引起膨胀而疼痛

痔漏

zhìlòu

[anal fistula] 痔疮溃烂,流脓液不止

痔

zhì ㄓ╝

肛门因血行障碍而引起的一种病~疮。~漏(肛瘘的通称)。

郑码tbds,u75d4,gbkd6cc

笔画数11,部首疒,笔顺编号41341121124

Từ liên quan

鼻痔舐痔吮疽舐痔吮癿舐痔内痔秦痔外痔五痔阴痔痔病痔疮痔疾痔漏痔瘘痔衕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豻抶読祔猳豼鴙晊鷈猘苭廳

English

piles, hemorrhoids