字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痔疮
痔疮
Nghĩa
由直肠末端或肛管的静脉丛曲张而形成的一种外科疾病。为红色或暗红色圆形结节,表面充血呈颗粒状。分内痔、外痔和混合痔三种。便血或疼痛为主要症状。
Chữ Hán chứa trong
痔
疮