字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦痔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦痔
秦痔
Nghĩa
1.《庄子.列御寇》"秦王有病召医﹐破癿溃痤者得车一乘﹐舐痔者得车五乘﹐所治愈下﹐得车愈多。"后因称痔漏病为"秦痔"。
Chữ Hán chứa trong
秦
痔