字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痕璺
痕璺
Nghĩa
1.玉石或器皿的裂纹。
Chữ Hán chứa trong
痕
璺