字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璺

璺

Pinyin

wèn

Bộ thủ

玉

Số nét

20画

Cấu trúc

⿱?玉

Thứ tự nét

Nghĩa

璺 wen 部首 玉 部首笔画 05 总笔画 20 璺

wèn

(1)

玉器破裂 [crack on jade]

璺,玉破。--《集韵》

(2)

微裂,尤指陶瓷、玻璃等器物上出现的裂纹 [crack(on glasswares or earthenwares)]。如璺启(器物微裂未破);碗上有一道璺

璺

wèn ㄨㄣ╝

裂纹缸上有道~。打破沙锅~到底。

郑码nblc,u74ba,gbke8b7

笔画数20,部首玉,笔顺编号32112512515114511214

Từ liên quan

疵璺麤璺打破沙锅璺到底打破砂锅璺到底痕璺裂璺石璺璺拆瑕璺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
玉璽玺瑩璧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妏问搵顐問

English

a crack in porcelain