字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痛惩
痛惩
Nghĩa
1.严厉地惩戒。 2.指严加惩办。 3.深切地警戒。
Chữ Hán chứa trong
痛
惩
痛惩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台