字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痣疣
痣疣
Nghĩa
1.痣和疣。都是赘生在皮肤上的不疼不痒的小疙瘩。比喻多馀而无用的东西。
Chữ Hán chứa trong
痣
疣
痣疣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台