字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痣

痣

Pinyin

zhì

Bộ thủ

疒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸疒志

Thứ tự nét

Nghĩa

痣 zhi 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 12 痣

beauty spot;lentigines;naevi;naevus;

痣

zhì

(1)

皮肤上一种先天性的色素沉着区 [mole;nevus;naevus]

痣,黑子。--《广韵》

初,贵嫔生而有赤痣在左臂,治之不灭。--《梁书·高祖丁贵嫔传》

(2)

又如痣疣(痣和疣。都是赘生在皮肤上的不痛不痒的小疙瘩。比喻多余而无用的东西)

痣

zhì ㄓ╝

人体皮肤所生的有色斑点,没有痛痒等感觉。

郑码tbwz,u75e3,gbkf0eb

笔画数12,部首疒,笔顺编号413411214544

Từ liên quan

黑痣痣疣朱砂痣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豻抶読祔猳豼鴙晊鷈猘苭廳

English

spot, mole, birthmark