字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑痣
黑痣
Nghĩa
1.皮肤的黑色或棕色斑点或乳头状突起,由黑色素细胞聚集而成。
Chữ Hán chứa trong
黑
痣
黑痣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台