字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痫疾
痫疾
Nghĩa
1.亦作"癵疾"。 2.即癫痫。俗称羊痫风或羊角风。
Chữ Hán chứa trong
痫
疾