字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痫

痫

Pinyin

xián

Bộ thủ

疒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸疒闲

Thứ tự nét

Nghĩa

痫 xian 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 12 痫

(1)

癰

xián

(2)

俗称羊痫风、羊癫风、羊角风 [epilepsy]。中枢神经系统的一种疾病。患此病的人,常突然倒地,口吐涎沫,手足痉挛,口里发出羊豕的叫声

心脉满大,痫瘛筋挛。--《素问》

(3)

又如痫眩(因癫痫发作而眩晕)

痫证

xiánzhèng

[epilepsy] 中医指癫痫

痫

(癰)

xián ㄒㄧㄢˊ

〔癫~〕见癫”。

郑码ttf,u75eb,gbkf0ef

笔画数12,部首疒,笔顺编号413414251234

Từ liên quan

瘨痫惊痫痫病痫痓痫瘛痫疾痫痉痫厥痫眩痫证痫瘈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赿媘畄癵蚿咞闲弦贤咸涎胘

English

epilepsy, convulsions