字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痫痓
痫痓
Nghĩa
1.因癫痫发作而筋脉抽搐拘挛之类病症。
Chữ Hán chứa trong
痫
痓