字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰厥
痰厥
Nghĩa
1.中医病症名。指因痰盛气闭而引起四肢厥冷﹐甚至昏厥的病症。
Chữ Hán chứa trong
痰
厥