字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痰

痰

Pinyin

tán

Bộ thủ

疒

Số nét

13画

Cấu trúc

⿸疒炎

Thứ tự nét

Nghĩa

痰 tan 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 13 痰

phlegm;sputum;

痰

tán

〈名〉

呼吸道分泌而由口、鼻腔排出的粘液 [phlegm]。如痰厥(中风不省人事);痰诞(痰与口水。偏指痰);痰沫(带痰的唾沫);痰病,痰气(中医指精神性疾病);痰火,痰症(中医术语)

痰

tán ㄊㄢˊ

气管、支气管或肺泡黏膜分泌出来的黏液~喘。~厥。~盂。吐~。

郑码tuuo,u75f0,gbkccb5

笔画数13,部首疒,笔顺编号4134143344334

Từ liên quan

疯痰病祛痰痰病痰喘痰宫劈历痰核痰盒痰火痰火司痰厥痰迷痰迷心窍痰沫痰癖痰气痰桶痰涎痰饮痰盂痰症

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醰顃坛昙谈郯婒鷤锬谭墰墵

English

mucus, phlegm, spit