字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祛痰
祛痰
Nghĩa
1.中医学用语。帮助排痰或消除生痰病因的方法。分为化痰﹑消痰﹑涤痰三类。其中以化痰法为常用。
Chữ Hán chứa trong
祛
痰