字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰饮
痰饮
Nghĩa
1.中医病症名。四饮之一。指体内过量水液不得输化﹑停留或渗注于某一部位而发生的疾病。一般认为"稠浊者为痰﹐清稀者为饮"。
Chữ Hán chứa trong
痰
饮